ngói âm dương

ngói âm dương

Mái đình làng được lợp bằng ngói âm dương đỏ, trông rất cổ kính.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loại ngói lợp mái truyền thống của Việt Nam, hai phần riêng biệt ngói âm (lõm) ngói dương (lồi) ăn khớp với nhau khi lợp: "Ngói âm dương" tên gọi một loại ngói đất nung, thường màu đỏ hoặc xám, được sử dụng phổ biến trong kiến trúc cổ truyền hiện đại. Bộ ngói bao gồm viên ngói "âm" (hình máng, lõm xuống) viên ngói "dương" (hình mai rùa, lồi lên) xếp so le, ăn khớp tạo thành một lớp lợp kín, chắc chắn tính thẩm mỹ cao.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Mái đình làng được lợp bằng ngói âm dương đỏ, trông rất cổ kính. (Mái đình làng được lợp bằng ngói âm dương màu đỏ, trông rất cổ kính.)
    • Kiến trúc sư đề xuất sử dụng ngói âm dương để phủ mái cho ngôi nhà vườn, vừa mát mẻ lại mang đậm nét Việt. (Kiến trúc sư đề xuất sử dụng ngói âm dương để lợp mái cho ngôi nhà vườn, vừa mát mẻ lại mang đậm nét Việt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mái ngói âm dương": cụm từ chỉ toàn bộ phần mái nhà được lợp bằng loại ngói này, thường gợi lên vẻ đẹp truyền thống.
    • Khu phố cổ với những mái ngói âm dương nghiêng nghiêng hình ảnh đặc trưng của Hội An. (Khu phố cổ với những mái ngói âm dương nghiêng nghiêng hình ảnh đặc trưng của Hội An.)
Biến thể từ liên quan
  • Ngói âm (danh từ): chỉ riêng viên ngói hình máng, phần lõm xuống.
    • Khi lợp, viên ngói âm được đặt úp xuống. (Khi lợp, viên ngói âm được đặt úp xuống.)
  • Ngói dương (danh từ): chỉ riêng viên ngói hình vồng lên như mai rùa.
    • Viên ngói dương được đặt chồng lên mép hai viên ngói âm kế cận. (Viên ngói dương được đặt chồng lên mép hai viên ngói âm kế cận.)
  • Ngói vảy (danh từ): một tên gọi khác dân dã hơn cho "ngói âm dương", do hình dáng lớp lợp giống vảy .
  • Ngói đất nung (danh từ): danh từ chung chỉ vật liệu làm ra ngói âm dương.
Từ đồng nghĩa
  • Ngói vảy : (cùng chỉ một loại ngói, tên gọi dựa trên hình thức).
  • Ngói máng (thường dùng để chỉ riêng ngói âm, hoặc đôi khi tên gọi chung trong một số vùng miền).
Thành ngữ/Từ ngữ liên quan
  • "Mái ngói rêu phong": cụm từ thường đi kèm hình ảnh những mái nhà lợp ngói âm dương , phủ rêu xanh, tạo cảm giác trầm mặc, xưa .
    • Ngôi nhà cổ với mái ngói rêu phong ẩn mình dưới tán cây cổ thụ. (Ngôi nhà cổ với mái ngói phủ rêu xanh ẩn mình dưới tán cây cổ thụ.)